loud pedal

loud pedal

A pianist presses the loud pedal to sustain a beautiful chord.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bàn đạp vang (trên đàn piano): "loud pedal" một bàn đạp trên đàn piano, khi được nhấn xuống, sẽ nhấc các bộ phận giảm âm (dampers) ra khỏi dây đàn, cho phép dây đàn tiếp tục rung động, tạo ra âm thanh vang kéo dài hơn so với khi không sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ piano nhấn bàn đạp vang để duy trì hợp âm cuối cùng.)
  • (Sử dụng bàn đạp vang quá nhiều có thể khiến âm nhạc nghe bị ù không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loud pedal" thường được gọi là bàn đạp duy trì (sustain pedal) trong thuật ngữ âm nhạc chuyên nghiệp. khác với bàn đạp mềm (soft pedal) làm giảm âm lượng.
  • Trong kỹ thuật chơi piano, việc sử dụng "loud pedal" một cách tinh tế nghệ thuật: nhấn nhả bàn đạp đúng lúc để tạo hiệu ứng legato (liền tiếng) không làm nhòe âm thanh.
Biến thể từ gần giống
  • Sustain pedal (danh từ): bàn đạp duy trì, tên gọi phổ biến hơn của "loud pedal".
  • Damper pedal (danh từ): bàn đạp giảm âm, một tên gọi khác cho cùng một bộ phận.
  • Soft pedal (danh từ): bàn đạp mềm, bàn đạp làm giảm âm lượng hoặc thay đổi âm sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Sustain pedal: bàn đạp duy trì.
  • Damper pedal: bàn đạp giảm âm (mặc dù tên gọi này có vẻ mâu thuẫn, nhưng thực tế nhấc bộ giảm âm lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press the loud pedal: nhấn bàn đạp vang.

    • She pressed the loud pedal gently to create a dreamy effect. ( ấy nhấn bàn đạp vang nhẹ nhàng để tạo hiệu ứng mơ màng.)
  • Release the loud pedal: nhả bàn đạp vang.

    • He released the loud pedal abruptly, cutting off the sound. (Anh ấy nhả bàn đạp vang đột ngột, cắt đứt âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep your foot on the loud pedal": nghĩa bóng tiếp tục làm điều đó với cường độ cao hoặc không ngừng nghỉ.
    • In the final sprint of the project, the team kept their foot on the loud pedal. (Trong giai đoạn nước rút cuối cùng của dự án, cả đội đã giữ vững đà tiến không ngừng.)

Từ gần giống